Chủ trung tín

Direct English translation

A faithful master.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ người đứng đầu hoặc người làm chủ lòng trung thành, đáng tin cậy, biết giữ bổn phận trách nhiệm. Thường dùng để khen phẩm chất trung hậu, tận tâm trong vai trò lãnh đạo hoặc cai quản.
English explanation
Refers to a leader or master who is loyal, trustworthy, and dutiful in carrying out responsibilities. It is used to praise reliability, integrity, and devotion in a position of authority.